EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

settlers

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

settlers
di dân mà ; di dân ; dân phu ; người dân ; người đến lập cư ; những di dân ; những người định cư ; địch cư ; định cư ;
settlers
di dân mà ; di dân ; dân phu ; người dân ; người đến lập cư ; những di dân ; những người định cư ; địch cư ; định cư ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người giải quyết (vấn đề)
- người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa
- (từ lóng) đòn quyết định, lý lẽ quyết định, trận đánh ngã ngũ
- (vật lý) bề lắng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S