EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

samples

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

samples
chứa mẫu vật ; các mẫu ; hàng mẫu ; lấy các mẫu mô ; lấy nhiều hiện vật ; mấy mẫu này ; mẫu khí ; mẫu lấy ; mẫu mô ; mẫu này ; mẫu thí nghiệm ; mẫu từ ; mẫu vật bằng mọi giá ; mẫu vật mà ; mẫu vật ; mẫu ; những mẫu vật ; những mẫu ; thu thập các mẩu ; trích đoạn ; vật mẫu ;
samples
chứa mẫu vật ; các mẫu ; hàng mẫu ; lấy các mẫu mô ; lấy nhiều hiện vật ; mấy mẫu này ; mẫu khí ; mẫu lấy ; mẫu mô ; mẫu này ; mẫu thí nghiệm ; mẫu từ ; mẫu vật bằng mọi giá ; mẫu vật mà ; mẫu vật ; mẫu ; những mẫu vật ; những mẫu ; thu thập các mẩu ; trích đoạn ; vật mẫu ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- mẫu, mẫu hàng
=to send something as a sample+ gửi vật gì để làm mẫu
* ngoại động từ
- lấy mẫu, đưa mẫu
- thử
=to sample a new restaurant+ đi ăn thử một quán mới
* danh từ
- sự lấy mẫu
= oil sampling+sự lấy mẫu dầu hoả

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S