English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sampling

Best translation match:
English Vietnamese
sampling
* danh từ
- sự lấy mẫu
= oil sampling+sự lấy mẫu dầu hoả

Probably related with:
English Vietnamese
sampling
lấy mẫu ; mẫu thử ; mẫu ; nếm thử mà ; vật mẫu ;
sampling
lấy mẫu ; mẫu thử ; mẫu ; nếm thử mà ; vật mẫu ;

May be synonymous with:
English English
sampling; sample; sample distribution
items selected at random from a population and used to test hypotheses about the population

May related with:
English Vietnamese
sample
* danh từ
- mẫu, mẫu hàng
=to send something as a sample+ gửi vật gì để làm mẫu
* ngoại động từ
- lấy mẫu, đưa mẫu
- thử
=to sample a new restaurant+ đi ăn thử một quán mới
electronic sampling switch
- (Tech) công tắc lấy mẫu điện tử
frequency sampling system
- (Tech) hệ thống lấy mẫu tần số
sampling
* danh từ
- sự lấy mẫu
= oil sampling+sự lấy mẫu dầu hoả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: