English to Vietnamese
Search Query: samson
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
samson
|
* danh từ
- Xam-xon, người có sức khoẻ phi thường |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
samson
|
tên samson ;
|
|
samson
|
tên samson ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
samson; bruiser; bull; strapper
|
a large and strong and heavyset man
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
samson
|
* danh từ
- Xam-xon, người có sức khoẻ phi thường |
|
samson
|
tên samson ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
