English → Vietnamese
runways
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
runways
băng ; đường băng ấy ;
runways
băng ; đường băng ấy ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lối dẫn vật nuôi đi uống nước
- đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...)
- đường băng (ở sân bay)
- cầu tàu
- lối dẫn vật nuôi đi uống nước
- đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...)
- đường băng (ở sân bay)
- cầu tàu