English → Vietnamese
roundabouts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
roundabouts
lối đi quanh ; những bùng binh ; quanh đây ;
roundabouts
lối đi quanh ; những bùng binh ; quanh đây ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
- (Econ) Phương pháp sản xuất gián tiếp.
+ Thuật ngữ này dùng để chỉ phương pháp sản xuất tốn nhiều thời gian hơn và hiệu quả hơn. Khái niệm năng suất cao hơn của phương pháp sản xuất là giáo lý trung tâm của trường phái Áo trong khi thảo luận vốn.
+ Thuật ngữ này dùng để chỉ phương pháp sản xuất tốn nhiều thời gian hơn và hiệu quả hơn. Khái niệm năng suất cao hơn của phương pháp sản xuất là giáo lý trung tâm của trường phái Áo trong khi thảo luận vốn.