EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

round-up

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

round-up
* danh từ
- sự chạy vòng quanh để dồn súc vật
- cuộc vây bắt, cuộc bố ráp
- sự thâu tóm (các tin tức trên đài, báo chí...)
=prerss round-up+ sự điểm báo
- cuộc hội họp, cuộc họp mặt
=a round-up of old friend+ cuộc họp mặt những người bạn cũ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R