English to Vietnamese
Search Query: round-up
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
round-up
|
* danh từ
- sự chạy vòng quanh để dồn súc vật - cuộc vây bắt, cuộc bố ráp - sự thâu tóm (các tin tức trên đài, báo chí...) =prerss round-up+ sự điểm báo - cuộc hội họp, cuộc họp mặt =a round-up of old friend+ cuộc họp mặt những người bạn cũ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
