English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: round-up

Best translation match:
English Vietnamese
round-up
* danh từ
- sự chạy vòng quanh để dồn súc vật
- cuộc vây bắt, cuộc bố ráp
- sự thâu tóm (các tin tức trên đài, báo chí...)
=prerss round-up+ sự điểm báo
- cuộc hội họp, cuộc họp mặt
=a round-up of old friend+ cuộc họp mặt những người bạn cũ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: