EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rolls

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

rolls
bánh cuộn ; bánh ; chạy ; cuốn ; cuồn ; cuộn ; cuộn ấy ; cứ xoáy ; là những cuộn ; lăn ; người lăn xuống đất ; người ; nhân thịt ; những cuộn ; rán ; xoáy ;
rolls
bánh ; chạy ; cuốn ; cuồn ; cuộn ; cuộn ấy ; cứ xoáy ; là những cuộn ; lăn ; người lăn xuống đất ; nhào ; nhân thịt ; những cuộn ; xoáy ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (hàng không) động tác lộn mình (theo trục dọc)
-toll)
/'deθtoul/
* danh từ
- danh sách người bị giết; danh sách người chết
* nội động từ
- thông đồng, giúp đỡ lẫn nhau (trong những mưu toan chính trị...)
- tâng bốc tác phẩm của nhau (giữa các nhà phê bình văn học)
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thông đồng; làm thông qua (một dự luật)
* danh từ
- cuộn nhạc (của đàn tự động)
- (thông tục) cuộn giấy đi tiêu
* danh từ
- (quân sự) danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị)
* danh từ
- (như) pay-sheet
- số tiền trả cho những người trong bảng lương
* danh từ
- sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ thu tô
* danh từ
- sự gọi tên, sự điểm danh
* danh từ
- (kỹ thuật) sự lăn, sự cán
- sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
- tiếng vang rền (sấm, trống...)
* tính từ
- lăn
- dâng lên cuồn cuộn
- trôi qua
=the rolling years+ năm tháng trôi qua
!rolling stone gathers no moss
- (xem) gather
* danh từ
- (hàng không) động tác lộn vòng (quanh trục dọc của máy bay trong khi vẫn bay)
rock and roll
* danh từ
- rốc en rôn (hình thức sớm hơn và thường giản dị hơn của nhạc rốc)
roll of honour
* danh từ
- bảng (vàng) danh dự
* danh từ
- (Mỹ) sự hạ giá
roll-on roll-off
* nội động từ
- <vt> roro chạy qua chạy lại
roll-top desk
* danh từ
- bàn có nắp cuộn
* danh từ
- <thgt> thuốc lá cuốn bằng tay
sausage roll
* danh từ
- thịt xúc xích cuốn trong vỏ bột đem nướng chín
* danh từ
- bánh ngọt nhân thịt hình xúc xích
swiss roll
* danh từ
- bánh xốp mỏng, bẹt, cuốn mứt
* danh từ
- cuộn giấy vệ sinh
* tính từ
- hai trục cán, hai trục lăn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R