English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rolling

Best translation match:
English Vietnamese
rolling
* danh từ
- (kỹ thuật) sự lăn, sự cán
- sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
- tiếng vang rền (sấm, trống...)
* tính từ
- lăn
- dâng lên cuồn cuộn
- trôi qua
=the rolling years+ năm tháng trôi qua
!rolling stone gathers no moss
- (xem) gather

Probably related with:
English Vietnamese
rolling
buôn bán ; bán buôn ; chạy qua ; chạy ; chụp rồi ; cuốn ; cuồn cuộn ; cuộn tròn ; cuộn ; cách cuộn ; ghi hình đi ; hoa ; học sinh đang cuốn hương ; khởi động ; kịp lượn quanh ; lăn bánh ; lăn bánh đi ; lăn nào ; lăn thì ; lăn ; lướt ; mắt ; mỏm ; một ; ngủ ; quay tiếp đi ; quay tròn ; quay ; quay đi ; sôi động rồi ; tiến ; tiếp tục ; tới kìa ; tới ; vượt ; về ; xe thôi ; xe ; đang lăn tròn ; đang lăn ; đi thôi ; đường thôi ; đảo ;
rolling
buôn bán ; bán buôn ; chạy qua ; chạy ; chụp rồi ; cuốn ; cuồn cuộn ; cuộn tròn ; cuộn ; cách cuộn ; ghi hình đi ; hoa ; học sinh đang cuốn hương ; khởi động ; kịp lượn quanh ; lăn bánh ; lăn bánh đi ; lăn nào ; lăn thì ; lăn ; lướt ; lửa ; mắt ; mỏm ; ngủ ; quay tiếp đi ; quay tròn ; quay ; quay đi ; sôi động rồi ; tiến ; tiếp tục ; tới kìa ; vượt ; về ; xe thôi ; xe ; đang lăn tròn ; đang lăn ; đi thôi ; đường thôi ; đảo ;

May be synonymous with:
English English
rolling; peal; pealing; roll
a deep prolonged sound (as of thunder or large bells)
rolling; wheeling
propelling something on wheels
rolling; rolled; trilled
uttered with a trill

May related with:
English Vietnamese
barrel-roll
* danh từ
- (hàng không) động tác lộn mình (theo trục dọc)
death-roll
-toll)
/'deθtoul/
* danh từ
- danh sách người bị giết; danh sách người chết
log-roll
* nội động từ
- thông đồng, giúp đỡ lẫn nhau (trong những mưu toan chính trị...)
- tâng bốc tác phẩm của nhau (giữa các nhà phê bình văn học)
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thông đồng; làm thông qua (một dự luật)
log-rolling
* danh từ
- sự giúp nhau đốn gỗ
- sự thông đồng; sự giúp đỡ lẫn nhau (trong việc tố tụng, trong những mưu toan chính trị...)
- sự tâng bốc tác phẩm của nhau (giữa các nhà phê bình văn học)
music-roll
* danh từ
- cuộn nhạc (của đàn tự động)
- (thông tục) cuộn giấy đi tiêu
muster-roll
* danh từ
- (quân sự) danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị)
pay-roll
* danh từ
- (như) pay-sheet
- số tiền trả cho những người trong bảng lương
rent-roll
* danh từ
- sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ thu tô
roll-call
* danh từ
- sự gọi tên, sự điểm danh
rolling
* danh từ
- (kỹ thuật) sự lăn, sự cán
- sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
- tiếng vang rền (sấm, trống...)
* tính từ
- lăn
- dâng lên cuồn cuộn
- trôi qua
=the rolling years+ năm tháng trôi qua
!rolling stone gathers no moss
- (xem) gather
rolling-mill
* danh từ
- xưởng cán kim loại
snap-roll
* danh từ
- (hàng không) động tác lộn vòng (quanh trục dọc của máy bay trong khi vẫn bay)
rock and roll
* danh từ
- rốc en rôn (hình thức sớm hơn và thường giản dị hơn của nhạc rốc)
roll of honour
* danh từ
- bảng (vàng) danh dự
roll-back
* danh từ
- (Mỹ) sự hạ giá
roll-on roll-off
* nội động từ
- roro chạy qua chạy lại
roll-top desk
* danh từ
- bàn có nắp cuộn
roll-up
* danh từ
- thuốc lá cuốn bằng tay
rolling-bridge
* danh từ
- cầu có thể di động
rolling-fire
* danh từ
- sự bắn cấp tập
rolling-pin
* danh từ
- trục cán (bằng gỗ, thủy tinh dùng để cán bột nhào)
rolling-stock
* danh từ
- đầu máy, toa xe lửa của xe lửa nói chung
rolling-up
* danh từ
- sự cuốn (phoi); sự cuốn mép
sausage roll
* danh từ
- thịt xúc xích cuốn trong vỏ bột đem nướng chín
sausage-roll
* danh từ
- bánh ngọt nhân thịt hình xúc xích
steam-rolling
* danh từ
- sự áp chế võ đoán
swiss roll
* danh từ
- bánh xốp mỏng, bẹt, cuốn mứt
toilet-roll
* danh từ
- cuộn giấy vệ sinh
two-roll
* tính từ
- hai trục cán, hai trục lăn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: