English to Vietnamese
Search Query: rollick
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rollick
|
* danh từ
- sự vui đùa, sự vui đùa ầm ĩ, sự nô giỡn * nội động từ - vui đùa, vui đùa ầm ĩ, nô giỡn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
rollick; cavort; disport; frisk; frolic; gambol; lark; lark about; romp; run around; skylark; sport
|
play boisterously
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rollicking
|
* tính từ
- vui nhộn, vui đùa ầm ĩ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
