English → Vietnamese
roaches
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
roaches
gián mà ; gián ; phun gián ;
roaches
gián mà ; gián ; phun gián ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (động vật học) cá rutilut (thuộc họ cá chép)
!as sound as a roach
- rất khoẻ mạnh, mạnh như trâu lăn
* danh từ
- (viết tắt) của cockroach
- (động vật học) cá rutilut (thuộc họ cá chép)
!as sound as a roach
- rất khoẻ mạnh, mạnh như trâu lăn
* danh từ
- (viết tắt) của cockroach