English to Vietnamese
Search Query: rna
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rna
|
* (viết tắt)
- |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rna
|
arn ;
|
|
rna
|
arn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rna; ribonucleic acid
|
(biochemistry) a long linear polymer of nucleotides found in the nucleus but mainly in the cytoplasm of a cell where it is associated with microsomes; it transmits genetic information from DNA to the cytoplasm and controls certain chemical processes in the cell
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rna
|
* (viết tắt)
- |
|
rna
|
arn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
