EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

regulations

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

regulations
bỏ luật ; các nguyên tắc ; các quy định ; luật lệ của ; luật lệ ; luật ; nhớ các quy tắc của chúng ta ; nhớ các quy tắc của chúng ; những qui định ; những quy tắc ; những quy định ; những điều luật ; những đạo luật chặc ; nội quy ; qui định ; quy tắc ; quy định của ; quy định mà ; quy định ; t ca ́ c quy định ; tư phân minh ; tắc ; tệ ; điều luật ; điều lệ ; điều quy định ; đạo lý ; ́ t ca ́ c quy định ;
regulations
bỏ luật ; ca ́ c quy định ; các nguyên tắc ; các quy định ; luật lệ ; luật ; những quy tắc ; những quy định ; những điều luật ; những đạo luật chặc ; nội quy ; qui định ; quy tắc ; quy định của ; quy định mà ; quy định ; sớm ; tư phân minh ; tắc ; tệ ; đi sớm ; điều luật ; điều lệ ; đạo lý ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- điều chỉnh, sửa lại cho đúng
=to regulate a machine+ điều chỉnh một cái máy
=to regulate a watch+ sửa lại đồng hồ cho đúng
- sắp đặt, quy định, chỉnh lý, chỉnh đốn (công việc...)
- điều hoà
=to regulate one's expenditures+ điều hoà sự chi tiêu
* danh từ
- sự điều chỉnh, sự sửa lại cho đúng
- sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý, sự chỉnh đốn (công việc...)
=to bring under regulation+ quy định, đặt thành quy tắc
- điều quy định, quy tắc, điều lệ
- (định ngữ) theo quy tắc, theo quy định, đúng phép, hợp lệ; thông thường, thường lệ
=to exceed the regulation speed+ vượt quá tốc độ đã quy định
=the regulation size+ kích thước thông thường, kích thước đã quy định
* danh từ
- người điều chỉnh
- máy điều chỉnh
* danh từ
- qui tắc huấn luyện
* tính từ
- có thể chỉnh lý, có thể điều chỉnh

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R