English → Vietnamese
proverbs
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
proverbs
châm ngôn ; câu châm ngôn ; dùng ví dụ mà ; dùng ví dụ ; ngôn kinh thánh ; sách cách ngôn ;
proverbs
châm ngôn ; câu châm ngôn ; dùng ví dụ mà ; dùng ví dụ ; ngôn kinh thánh ; ngữ ; sách cách ngôn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
proverbs book of proverbs
an Old Testament book consisting of proverbs from various Israeli sages (including Solomon)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tục ngữ, cách ngôn
- điều ai cũng biết; người ai cũng biết
=he is varicious to a proverb+ ai cũng biết nó là thằng cha hám lợi
=he is ignorant to a proverb; he is a proverb for ignorance; his ignotance is a proverb+ nó dốt nổi tiếng
- (số nhiều) trò chơi tục ngữ
- (Proverbs) sách cách ngôn (trong kinh Cựu ước)
- tục ngữ, cách ngôn
- điều ai cũng biết; người ai cũng biết
=he is varicious to a proverb+ ai cũng biết nó là thằng cha hám lợi
=he is ignorant to a proverb; he is a proverb for ignorance; his ignotance is a proverb+ nó dốt nổi tiếng
- (số nhiều) trò chơi tục ngữ
- (Proverbs) sách cách ngôn (trong kinh Cựu ước)