English → Vietnamese
provicative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
provicative
* tính từ
- khích, xúi giục, kích động
- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức
- kích thích, khêu gợi (trí tò mò...)
* danh từ
- vật kích thích (sự tò mò...)
- thuốc kích thích
- khích, xúi giục, kích động
- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức
- kích thích, khêu gợi (trí tò mò...)
* danh từ
- vật kích thích (sự tò mò...)
- thuốc kích thích
Other matches
Other phrases built from the same root.
provicative
* tính từ
- khích, xúi giục, kích động
- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức
- kích thích, khêu gợi (trí tò mò...)
* danh từ
- vật kích thích (sự tò mò...)
- thuốc kích thích
- khích, xúi giục, kích động
- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức
- kích thích, khêu gợi (trí tò mò...)
* danh từ
- vật kích thích (sự tò mò...)
- thuốc kích thích