English → Vietnamese
propped
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
propped
dựa ; đã chống ;
propped
dựa ; đã chống ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
agip prop
* danh từ
- sự tuyên truyền cổ động
- cơ quan tuyên truyền cổ động
- cán bộ tuyên truyền cổ động
- sự tuyên truyền cổ động
- cơ quan tuyên truyền cổ động
- cán bộ tuyên truyền cổ động
* danh từ số nhiều
- (từ lóng) đồ dùng sân khấu
- (từ lóng) đồ dùng sân khấu
* danh từ
- sào phơi quần áo
- sào phơi quần áo
* danh từ
- gỗ chống lò
- gỗ chống lò
- tuabin phản lực cánh quạt
- máy bay dùng tua bin phản lực cánh quạt
- máy bay dùng tua bin phản lực cánh quạt
* danh từ
- số nhiều
- rễ phụ ký sinh
- số nhiều
- rễ phụ ký sinh
* danh từ
- tuabin phản lực cánh quạt
- máy bay dùng tua bin phản lực cánh quạt
- tuabin phản lực cánh quạt
- máy bay dùng tua bin phản lực cánh quạt
* danh từ
- cọc dây nho leo
- cọc dây nho leo