EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

proofs

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

proofs
bằng chứng ; chứng ; giấy tờ chứng minh ; nháp ; ít bằng chứng ;
proofs
bằng chứng ; chứng ; giấy tờ chứng minh ; nháp ; ít bằng chứng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

-resisting)
/'æsidri'zistiɳ/
* tính từ
- chịu axit
-proof)
/'eəpru:f/
* danh từ
- kín gió, kín hơi
* tính từ
- đạn bắn không thủng
* tính từ
- chống bom
* tính từ
- ngăn được đạn, đạn bắn không thủng
* tính từ
- không thấm ướt
-tight)
/'dʌsttait/
* tính từ
- chống bụi
* danh từ
- (ngành in) bản in thử, bản rập th
-tight) /'gæstait/
* tính từ
- kín khí, không thấm khí; chống được hơi độc
=gas-proof shelter+ lẩn tránh hơi độc
* tính từ
- không thấm mỡ
-proof) /'haipru:f/
* tính từ
- có nồng độ rượu cao
* tính từ
- chống nhậy
* ngoại động từ
- làm cho không bị nhậy cắn
press proof
* danh từ
- bản in th
* ngoại động từ
- đọc và sửa bản in thử
* danh từ
- người đọc và sửa bản in thử
* danh từ
- việc đọc và sửa bản in thử
* danh từ
- tờ in thử
* tính từ
- chống được đạn đại bác, chống được trái phá; trái phá bắn không thủng
* tính từ
- không trượt (bánh xe...)
* tính từ
- không xuyên âm, cách âm
* tính từ
- chống mảnh đạn, chống mảnh bom
=splinter-proof helmet+ mũ sắt chống mảnh đạn
* tính từ
- chống được bão
* tính từ
- gươm đâm không thủng
* tính từ
- chịu được nắng mưa
automatic proof
- (Tech) chứng minh tự động
* tính từ
- (nói về nhà cửa) thiết kế sao cho trộm không thể vào được
* tính từ
- ngăn ngừa trẻ phá
* danh từ
- không chịu ảnh hưởng khí lạnh
* tính từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chống lại được va chạm
* ngoại động từ
- trét những lỗ nứt ở tường để đề phòng gió lọt qua

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P