English → Vietnamese
projects
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
projects
cho những dự án ; các dự án trong ; các dự án ; các đề án ; có dự án ; có những dự án ; công trình ; dự tính ; dự án liên ; dự án lớn nhỏ ; dự án mà ; dự án này ; dự án xuất sắc ; dự án ; dự định ; gửi ảnh ; hành các dự án ; kế hoạch ; lên kế hoạch ; những dư ̣ án ; những dự án ; những đề án ; phát ra ; phát ; sản phẩm ; trù hoạch này ; tác phẩm ; xem xét mô ; án quy mô ; án ; đề tài ; đề án ;
projects
cho những dự án ; các dự án trong ; các dự án ; các đề án ; có dự án ; có những dự án ; công trình ; dự tính ; dự án liên ; dự án lớn nhỏ ; dự án mà ; dự án này ; dự án xuất sắc ; dự án ; dự định ; gửi ảnh ; hành các dự án ; kế hoạch ; lên kế hoạch ; những dự án ; những đề án ; phát ra ; phát ; sản phẩm ; trù hoạch này ; tác phẩm ; xem xét mô ; án quy mô ; án ; đề tài ; đề án ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- nhô ra, lồi ra
=projecting everybrows+ lông mày nhô ra
- nhô ra, lồi ra
=projecting everybrows+ lông mày nhô ra
* danh từ
- sự phóng ra, sự bắn ra
=the projection of a torpedo+ việc phóng một ngư lôi
- (toán học) phép chiếu, sự chiếu, hình chiếu
- (điện ảnh) sự chiếu phim
- sự nhô ra; sự lồi ra; chỗ nhô ra, chỗ lồi ra
=a projection on the surface of the globe+ chỗ nhô ra trên mặt địa cầu
- sự đặt kế hoạch, sự đặt đề án
=to undertake the projection of a new enterprise+ đặt kế hoạch cho một tổ chức kinh doanh mới
- sự hiện hình, sự hình thành cụ thể (một ý nghĩ, một hình ảnh trong trí óc)
- sự phóng ra, sự bắn ra
=the projection of a torpedo+ việc phóng một ngư lôi
- (toán học) phép chiếu, sự chiếu, hình chiếu
- (điện ảnh) sự chiếu phim
- sự nhô ra; sự lồi ra; chỗ nhô ra, chỗ lồi ra
=a projection on the surface of the globe+ chỗ nhô ra trên mặt địa cầu
- sự đặt kế hoạch, sự đặt đề án
=to undertake the projection of a new enterprise+ đặt kế hoạch cho một tổ chức kinh doanh mới
- sự hiện hình, sự hình thành cụ thể (một ý nghĩ, một hình ảnh trong trí óc)
* tính từ
- (toán học) chiếu, xạ ảnh
=projective geometry+ hình học xạ ảnh
- (toán học) chiếu, xạ ảnh
=projective geometry+ hình học xạ ảnh
advanced research project agency network (arpanet)
- (Tech) Mạng Cục Kế Hoạch Nghiên Cứu Cấp Cao (Hoa Kỳ), Apanét
mutually exclusive projects
- (Econ) Các dự án loại từ lẫn nhau.
+ Đây là nói tới tình huống trong đó có hai hoặc nhiều dự án không thể cùng thực thi vì chúng cần có một đầu vào mà chỉ có thể được dùng cho một dự án.
+ Đây là nói tới tình huống trong đó có hai hoặc nhiều dự án không thể cùng thực thi vì chúng cần có một đầu vào mà chỉ có thể được dùng cho một dự án.
project appraisal
- (Econ) Thẩm định dự án.
+ Xem CAPITAL BUDGETING, DISCOU-TED CASH FLOW, NET PRESENT VALUE, RATE OF RETURN.
+ Xem CAPITAL BUDGETING, DISCOU-TED CASH FLOW, NET PRESENT VALUE, RATE OF RETURN.
ranking of projects
- (Econ) Xếp hạng các dự án.
+ Xem MUTUALLY EXCLUSIVE, PROJECTS, CAPITAL RATIONING.
+ Xem MUTUALLY EXCLUSIVE, PROJECTS, CAPITAL RATIONING.
- xem project
- xem projection
- xem projective
- phép xạ ảnh
- direct p. phép xạ ảnh thuận
- elliptic p. phép xạ ảnh eliptic
- parabolic p. phép xạ ảnh parabolic
- direct p. phép xạ ảnh thuận
- elliptic p. phép xạ ảnh eliptic
- parabolic p. phép xạ ảnh parabolic