English → Vietnamese
projector
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
projector
* danh từ
- người đặt kế hoạch, người đặt đề án
- người đề xướng thành lập các tổ chức đầu cơ
- máy chiếu; đèn pha
- súng phóng
- người đặt kế hoạch, người đặt đề án
- người đề xướng thành lập các tổ chức đầu cơ
- máy chiếu; đèn pha
- súng phóng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
projector
chiếu ; máy chiếu ;
projector
chiê ; chiếu ; máy chiếu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
-thrower) /'fleim,θrouə/
* danh từ
- (quân sự) súng phun lửa
* danh từ
- (quân sự) súng phun lửa
* danh từ
- vòi phun hơi độc
- vòi phun hơi độc
* danh từ
- máy chiếu phim nói
- máy chiếu phim nói
film projector
- (Tech) máy chiếu phim
* danh từ
- máy chiếu phim
- máy chiếu phim