English → Vietnamese
prodding
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
prodding
có thọc cái đó vào ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prodding goad; goading; prod; spur; spurring; urging
a verbalization that encourages you to attempt something
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- vật nhọn, gậy nhọn đầu, cái thúc
- cú chọc, cú đấm, cú thúc
=a prod with a bayonet+ cú đâm bằng lưỡi lê
* động từ
- chọc, đâm, thúc
=to prod the cows on with a stick+ cầm gậy thúc bò đi
- (nghĩa bóng) thúc giục, khích động
- vật nhọn, gậy nhọn đầu, cái thúc
- cú chọc, cú đấm, cú thúc
=a prod with a bayonet+ cú đâm bằng lưỡi lê
* động từ
- chọc, đâm, thúc
=to prod the cows on with a stick+ cầm gậy thúc bò đi
- (nghĩa bóng) thúc giục, khích động