English → Vietnamese
procuring
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
procuring
ma cô ; ta đem lại đó ;
procuring
ma cô ; ta đem lại đó ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể kiếm được, có thể đạt được
- có thể kiếm được, có thể đạt được
* danh từ
- sự kiếm được, sự thu thập
- quyền thay mặt, quyền đại diện (người khác); giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm
- sự điều đình (vay tiền); hoa hồng môi giới vay tiền
- nghề ma cô, nghề dắt gái; nghề trùm gái điếm; tội làm ma cô; tội dắt gái
- sự kiếm được, sự thu thập
- quyền thay mặt, quyền đại diện (người khác); giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm
- sự điều đình (vay tiền); hoa hồng môi giới vay tiền
- nghề ma cô, nghề dắt gái; nghề trùm gái điếm; tội làm ma cô; tội dắt gái
* danh từ
- (pháp lý) kiểm sát trưởng, biện lý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thay quyền, người thay mặt, người đại diện (về luật pháp)
- (pháp lý) kiểm sát trưởng, biện lý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thay quyền, người thay mặt, người đại diện (về luật pháp)
* ngoại động từ
- kiếm, thu được, mua được (vật gì)
=to procure employment+ kiếm việc làm
- tìm (đàn bà con gái) để cho làm đĩ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đem lại, đem đến (một kết quả...)
* nội động từ
- làm ma cô, làm nghề dắt gái, trùm gái điếm
- kiếm, thu được, mua được (vật gì)
=to procure employment+ kiếm việc làm
- tìm (đàn bà con gái) để cho làm đĩ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đem lại, đem đến (một kết quả...)
* nội động từ
- làm ma cô, làm nghề dắt gái, trùm gái điếm
* danh từ
- người kiếm, người mua được
- ma cô, trùm gái điếm; chủ nhà chứa
- người kiếm, người mua được
- ma cô, trùm gái điếm; chủ nhà chứa
- xem procure
* danh từ
- sự thay thế, sự thay mặt
- sự thay thế, sự thay mặt
* danh từ
- sự kiếm được, sự thu được, sự mua được
- sự kiếm được, sự thu được, sự mua được