English → Vietnamese
prodigality
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prodigality
* danh từ
- tính hoang toàng; sự hoang phí
- tính rộng rãi; tính hào phóng
- tính hoang toàng; sự hoang phí
- tính rộng rãi; tính hào phóng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prodigality extravagance; profligacy
the trait of spending extravagantly
prodigality extravagance; high life; highlife; lavishness
excessive spending
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- hoang toàng; hoang phí, phá của, tiêu tiền vung vãi
=the prodigal son+ đứa con hoang toàng
- (+ of) rộng rãi, hào phóng
=prodigal of favours+ ban ân huệ rộng rãi
* danh từ
- người hoang toàng; người ăn tiêu phung phí
- hoang toàng; hoang phí, phá của, tiêu tiền vung vãi
=the prodigal son+ đứa con hoang toàng
- (+ of) rộng rãi, hào phóng
=prodigal of favours+ ban ân huệ rộng rãi
* danh từ
- người hoang toàng; người ăn tiêu phung phí
prodigality
* danh từ
- tính hoang toàng; sự hoang phí
- tính rộng rãi; tính hào phóng
- tính hoang toàng; sự hoang phí
- tính rộng rãi; tính hào phóng
* ngoại động từ
- tiêu hoang, xài phí
- tiêu rộng rãi; hào phóng
- tiêu hoang, xài phí
- tiêu rộng rãi; hào phóng
* phó từ
- hoang phí (về việc tiêu tiền, sử dụng tài nguyên)
- rộng rãi, hào phóng (với cái gì)
- hoang phí (về việc tiêu tiền, sử dụng tài nguyên)
- rộng rãi, hào phóng (với cái gì)