English → Vietnamese
pools
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pools
ao ; bơi ; hồ bơi ; hồ ; ra ao ; sai lầm là tính mạng ; vũng nước ;
pools
ao ; bơi ; hồ bơi ; hồ ; người ; ra ao ; sai lầm là tính mạng ; vũng nước ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
-bath)
/'swimiɳbɑ:θ/
* danh từ
- bể bơi
/'swimiɳbɑ:θ/
* danh từ
- bể bơi
- (Econ) Chung độ rủi ro; Góp chung rủi ro.
football pools
* danh từ
- sự cá cược về kết quả trận đá bóng
- sự cá cược về kết quả trận đá bóng
paddling pool
* danh từ
- bể nước nông để trẻ con có thể lội
- bể nước nông để trẻ con có thể lội
- sự hợp nhất, sự gộp
- p. of classes (thống kê) sự gộp các lớp
- p. of classes (thống kê) sự gộp các lớp