English → Vietnamese
pooled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pooled
dùng ; tập hợp ;
pooled
tập hợp ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
-bath)
/'swimiɳbɑ:θ/
* danh từ
- bể bơi
/'swimiɳbɑ:θ/
* danh từ
- bể bơi
pooled lending / loan
- (Econ) Cho vay liên hiệp.
pooled data
- (Econ) Dữ liệu gộp.
+ Dữ liệu kiểu hình thành khi (a) SỐ LIỆU CHÉO và (b) DỮ LIỆU CHUỖI THỜI GIAN được sáp nhập vào cùng bộ dữ liệu, thông thường khi không có đủ dữ liệu kiểu (a) hoặc (b) riêng, để ước lượng các thông số của một mô hình do không đủ các bậc tự do.
+ Dữ liệu kiểu hình thành khi (a) SỐ LIỆU CHÉO và (b) DỮ LIỆU CHUỖI THỜI GIAN được sáp nhập vào cùng bộ dữ liệu, thông thường khi không có đủ dữ liệu kiểu (a) hoặc (b) riêng, để ước lượng các thông số của một mô hình do không đủ các bậc tự do.
- (Econ) Chung độ rủi ro; Góp chung rủi ro.
paddling pool
* danh từ
- bể nước nông để trẻ con có thể lội
- bể nước nông để trẻ con có thể lội
- sự hợp nhất, sự gộp
- p. of classes (thống kê) sự gộp các lớp
- p. of classes (thống kê) sự gộp các lớp