English → Vietnamese
pinpoints
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pinpoints
xác định chính xác ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đầu đinh ghim; <bóng> vật nhỏ và nhọn
- <đngữ><qsự> rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu)
* ngoại động từ
- xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác
- đầu đinh ghim; <bóng> vật nhỏ và nhọn
- <đngữ><qsự> rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu)
* ngoại động từ
- xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác