English → Vietnamese
pinpricks
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pinpricks
thành một điểm nhỏ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cú châm bằng đinh ghim
- điều bực mình qua loa, điều khó chịu qua loa
- cú châm bằng đinh ghim
- điều bực mình qua loa, điều khó chịu qua loa