English → Vietnamese
persisting
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
persisting
kiên trì ; muốn tấn công nữa ;
persisting
kiên trì ; muốn tấn công nữa ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
persisting dogging
relentless and indefatigable in pursuit or as if in pursuit
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính kiên gan, tính bền bỉ
- tính cố chấp; tính ngoan cố
- tính dai dẳng
- tính kiên gan, tính bền bỉ
- tính cố chấp; tính ngoan cố
- tính dai dẳng
* danh từ
- tính kiên gan, tính bền bỉ
- tính cố chấp; tính ngoan cố
- tính dai dẳng
- tính kiên gan, tính bền bỉ
- tính cố chấp; tính ngoan cố
- tính dai dẳng
* tính từ
- kiên gan, bền bỉ
- khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố
- dai dẳng
=persistent rain+ mưa dai dẳng
- (sinh vật học) bền, không rụng (lá, sừng, lông)
- kiên gan, bền bỉ
- khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố
- dai dẳng
=persistent rain+ mưa dai dẳng
- (sinh vật học) bền, không rụng (lá, sừng, lông)
* phó từ
- kiên trì, bền bỉ
- khăng khăng, cố chấp
- dai dẳng; liên tục
- kiên trì, bền bỉ
- khăng khăng, cố chấp
- dai dẳng; liên tục
- xem persist