English → Vietnamese
penalties
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
penalties
hình phạt ; penalty ; tiền phạt ; tội ;
penalties
hình phạt ; penalty ; tiền phạt ; tội ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- hình phạt, tiền phạt
=dealth penalty+ án tử hình
- (thể dục,thể thao) quả phạt đền (bóng đá)
- (định ngữ), (thể dục,thể thao) phạt đền
=penalty kick+ cú đá phạt đền
=penalty area+ vòng cấm địa, vòng phạt đền
!to pay the penalty of
- gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về
- hình phạt, tiền phạt
=dealth penalty+ án tử hình
- (thể dục,thể thao) quả phạt đền (bóng đá)
- (định ngữ), (thể dục,thể thao) phạt đền
=penalty kick+ cú đá phạt đền
=penalty area+ vòng cấm địa, vòng phạt đền
!to pay the penalty of
- gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về