English → Vietnamese
penates
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
penates
* danh từ số nhiều
- các gia thần (thần thoại La mã); Táo quân và Thổ công
- các gia thần (thần thoại La mã); Táo quân và Thổ công
Other matches
Other phrases built from the same root.
lares and penates
* danh từ số nhiều
- ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã)
- của cải quý nhất trong nhà
- ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã)
- của cải quý nhất trong nhà
penates
* danh từ số nhiều
- các gia thần (thần thoại La mã); Táo quân và Thổ công
- các gia thần (thần thoại La mã); Táo quân và Thổ công