English → Vietnamese
caper
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
caper
* danh từ
- (thực vật học) cây bạch hoa
- (số nhiều) nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt)
* danh từ
- sự nhảy cỡn, sự nhảy lò cò
=to cut capers; to cut a caper+ nhảy cỡn
- (số nhiều) hành vi dại dột; hành động kỳ cục
* nội động từ
- nhảy cỡn, nhảy lò cò
- hành động dại dột; hành động kỳ cục
- (thực vật học) cây bạch hoa
- (số nhiều) nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt)
* danh từ
- sự nhảy cỡn, sự nhảy lò cò
=to cut capers; to cut a caper+ nhảy cỡn
- (số nhiều) hành vi dại dột; hành động kỳ cục
* nội động từ
- nhảy cỡn, nhảy lò cò
- hành động dại dột; hành động kỳ cục
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
caper job
a crime (especially a robbery)
caper capriole
a playful leap or hop
caper frolic; gambol; play; romp
gay or light-hearted recreational activity for diversion or amusement
caper antic; joke; prank; put-on; trick
a ludicrous or grotesque act done for fun and amusement