English to Vietnamese
Search Query: cape
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cape
|
* danh từ
- áo choàng không tay * danh từ - mũi đất (nhô ra biển) =the cape of Good Hope+ mũi Hảo vọng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cape
|
choàng ; cái áo choàng thôi ; cái áo choàng ; khoác ; khăn choàng ; lại ; mũi ; mũi đất ; sức mạnh ; ven biển ; ven ; áo choàng ;
|
|
cape
|
choàng ; cái áo choàng thôi ; cái áo choàng ; khoác ; khăn choàng ; mũi ; mũi đất ; sức mạnh ; ven biển ; ven ; áo choàng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cape; ness
|
a strip of land projecting into a body of water
|
|
cape; mantle
|
a sleeveless garment like a cloak but shorter
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cape
|
* danh từ
- áo choàng không tay * danh từ - mũi đất (nhô ra biển) =the cape of Good Hope+ mũi Hảo vọng |
|
cape
|
choàng ; cái áo choàng thôi ; cái áo choàng ; khoác ; khăn choàng ; lại ; mũi ; mũi đất ; sức mạnh ; ven biển ; ven ; áo choàng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
