English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pageants

Probably related with:
English Vietnamese
pageants
những cuộc thi sắc đẹp ;
pageants
những cuộc thi sắc đẹp ;

May related with:
English Vietnamese
pageant
* danh từ
- đám rước lộng lẫy
- hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời
- (nghĩa bóng) cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch
pageant
diễu hành ; rước lộng lẫy ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: