English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pads

Probably related with:
English Vietnamese
pads
cái bảng ; miếng đệm ; những miếng lót đặt ; tiếng đệm ; đệm ; đồ ;
pads
cái bảng ; miếng đệm ; những miếng lót đặt ; tiếng đệm ; đệm ; đồ ;

May related with:
English Vietnamese
drawing-pad
* danh từ
- tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ
ink-pad
* danh từ
- hộp mực dấu
knee-pad
* danh từ
- miếng đệm đầu gối (vải, cao su hoặc da để bảo vệ đầu gối) ((cũng) knee-cap)
launch pad
* danh từ
- bộ phóng (tên lửa...)
launching pad
* danh từ
- bộ phóng (tên lửa...)
lily-pad
* danh từ
- lá súng
padding
* danh từ
- sự đệm, sự lót, sự độn
- vật đệm, vật lót, vật độn
- từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)
sea-pad
* danh từ
- (động vật học) sao biển (động vật da gai)
editing pad
- (Tech) bàn phím biên soạn
crash-pad
* danh từ
- (tục tĩu) nơi nghỉ trọ không mất tiền
fencing-pad
* danh từ
- tấm ngực áo giáp để đấu kiếm
key-pad
* danh từ
- bàn phím nhỏ
padded
* tính từ
- bịt, độn (bông)
sanitary pad
* danh từ
- băng vệ sinh (của phụ nữ)
scratch pad
* danh từ
- tập giấy rời
scribbling-pad
* danh từ
- tập giấy ghi
shin-pad
* danh từ
- nẹp ống chân (tấm đệm mang trước xương ống chân để bảo vệ khi chơi bóng đá )
sketch-pad
* danh từ
- vở nháp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: