EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

overreaching

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

overreaching
vượt quá xa ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

overreaching vaulting
revealing excessive self-confidence; reaching for the heights

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- vượt qua, vượt tới trước;; với quá xa, với quá cao
- mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai)
- vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì)
=to overreach oneself+ thất bại vì làm việc quá sức mình; thất bại vì quá hăm hở
* nội động từ
- với xa quá
- đá chân sau vào chân trước (ngựa)
- đánh lừa người khác

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O