English → Vietnamese
overranging
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overranging
* danh từ
- sự vượt quá giới hạn, sự vượt quá phạm vi qui định
- sự vượt quá giới hạn, sự vượt quá phạm vi qui định
Other matches
Other phrases built from the same root.
overranging
* danh từ
- sự vượt quá giới hạn, sự vượt quá phạm vi qui định
- sự vượt quá giới hạn, sự vượt quá phạm vi qui định