English → Vietnamese
overreact
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overreact
* ngoại động từ
- phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
- phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
overreact
phản ứng thái quá ; thái quá như vậy ;
overreact
phản ứng thái quá ; sô ; thái quá như vậy ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
- sự phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn