English → Vietnamese
outweighed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
outweighed
vượt quá những ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)
- có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn
- nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)
- có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn