EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

originating

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

originating
giúp cản ; khởi hành ;
originating
khởi hành ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
- (thuộc) nguyên bản chính
=where is the original picture?+ bức ảnh chính ở đâu?
- độc đáo
=original remark+ lời nhận xét độc đáo
* danh từ
- nguyên bản
=to read Dickens in the original+ đọc những nguyên bản của Đích-ken
- người độc đáo; người lập dị
* danh từ
- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên
- tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo
- cái độc đáo
* phó từ
- với tính chất gốc; về nguồn gốc
- bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu
- đầu tiên, trước tiên
- độc đáo
* ngoại động từ
- bắt đầu, khởi đầu
- phát minh tạo thành
* nội động từ
- bắt ngồn, gốc ở, do ở
- hình thành
* danh từ
- nguồn gốc, căn nguyên
- sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ
- sự phát minh, sự tạo thành
* tính từ
- khởi đầu, khởi thuỷ
- phát sinh, tạo thành
* danh từ
- người khởi đầu, người khởi thuỷ
- người tạo thành, người sáng tạo

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O