English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: original

Best translation match:
English Vietnamese
original
* tính từ
- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
- (thuộc) nguyên bản chính
=where is the original picture?+ bức ảnh chính ở đâu?
- độc đáo
=original remark+ lời nhận xét độc đáo
* danh từ
- nguyên bản
=to read Dickens in the original+ đọc những nguyên bản của Đích-ken
- người độc đáo; người lập dị

Probably related with:
English Vietnamese
original
ban đâ ̀ u cia ; ban đâ ̀ u ; ban đầu tiên ; ban đầu ; ban đầu được ; bản gốc ; bức tranh gốc ; chính gốc ; còn nguyên ; căn ba ; cũ của ; cũ ; giả ; gốc của ; gốc rễ ; gốc ; lúc đầu ; mẻ ; mọi ; một bản ; nguyên bản ; nguyên gốc ; nguyên thuỷ ; nguyên thủy ; nguồn gốc ; no ; sáng tạo ; thứ chính gốc ; tiên ; truyền ; tên thật à ; đầu tiên ; độc ; độc đáo ; đời thực ; đời đầu ;
original
ban đâ ̀ u cia ; ban đâ ̀ u ; ban đầu tiên ; ban đầu ; ban đầu được ; bản gốc ; bản ; bức tranh gốc ; chính gốc ; còn nguyên ; căn ba ; cũ của ; cũ ; giả ; gốc của ; gốc mà ; gốc rễ ; gốc ; lúc đầu ; mẻ ; mọi ; nguyên bản ; nguyên gốc ; nguyên thuỷ ; nguyên thủy ; nguồn gốc ; no ; nó ; sáng tạo ; thứ chính gốc ; tiên cũng ; tiên ; truyền ; tên thật à ; đầu tiên ; độc ; độc đáo ; đời thực ; đời đầu ;

May be synonymous with:
English English
original; master; master copy
an original creation (i.e., an audio recording) from which copies can be made
original; archetype; pilot
something that serves as a model or a basis for making copies

May related with:
English Vietnamese
original
* tính từ
- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
- (thuộc) nguyên bản chính
=where is the original picture?+ bức ảnh chính ở đâu?
- độc đáo
=original remark+ lời nhận xét độc đáo
* danh từ
- nguyên bản
=to read Dickens in the original+ đọc những nguyên bản của Đích-ken
- người độc đáo; người lập dị
originality
* danh từ
- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên
- tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo
- cái độc đáo
originally
* phó từ
- với tính chất gốc; về nguồn gốc
- bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu
- đầu tiên, trước tiên
- độc đáo
originate
* ngoại động từ
- bắt đầu, khởi đầu
- phát minh tạo thành
* nội động từ
- bắt ngồn, gốc ở, do ở
- hình thành
origination
* danh từ
- nguồn gốc, căn nguyên
- sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ
- sự phát minh, sự tạo thành
originative
* tính từ
- khởi đầu, khởi thuỷ
- phát sinh, tạo thành
originator
* danh từ
- người khởi đầu, người khởi thuỷ
- người tạo thành, người sáng tạo
original sin
* danh từ
- tội tổ tông (tội lỗi của Adam và Eva thời xưa trong cơ đốc giáo)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: