English → Vietnamese
oppressed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
oppressed
bị hà hiếp ; bị áp bức ; bị đàn áp ; bị ức hiếp kia ; bị ức hiếp ; chịu hà hiếp ; có hà hiếp ; hiếp ; hà hiếp ; hại kẻ ; hại ; kẻ đang bị áp bức ; từng bắt nạt ; áp bức ; đàn áp ; ức hiếp ;
oppressed
bị hà hiếp ; bị áp bức ; bị đàn áp ; bị ức hiếp kia ; bị ức hiếp ; chịu hà hiếp ; có hà hiếp ; hiếp ; hung ; hà hiếp ; hại ; kẻ đang bị áp bức ; từng bắt nạt ; áp bức ; đàn áp ; ức hiếp ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
oppressed laden
burdened psychologically or mentally
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đàn áp, sự áp bức
- sự đàn áp, sự áp bức
* tính từ
- đàn áp, áp bức
- ngột ngạt (không khí)
- đè nặng, nặng trĩu (nỗi buồn...)
- đàn áp, áp bức
- ngột ngạt (không khí)
- đè nặng, nặng trĩu (nỗi buồn...)
* danh từ
- tính chất đàn áp, tính chất áp bức
- sự ngột ngạt (không khí)
- sự đè nặng, sự nặng trĩu (nỗi buồn...)
- tính chất đàn áp, tính chất áp bức
- sự ngột ngạt (không khí)
- sự đè nặng, sự nặng trĩu (nỗi buồn...)
* phó từ
- ngột ngạt, đè nặng, nặng trựu
- ngột ngạt, đè nặng, nặng trựu