EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

offered

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

offered
ban cho ; bày tỏ ; bày ; bèn ; cho bé ; cho ; chào mời ; chịu ; cung cấp ; có ý tặng cho ; có đề nghị ; cầu ; cử làm ; cử ; dàn ; dâng các của lễ ; dâng các ; dâng làm của lễ thiêu ; dâng lên ; dâng một ; dâng những ; dâng tặng ; dâng tế lễ ; dâng ; dùng ; dùng để tưới ; giao ; giới thiệu cho ; gọi ; gợi ý ; hiến dâng ; làm ; lại được giao ; mang lại ; mang đê ; mang đến ; mời ; nghị ; nhận ; nhận được ; phân ; ra giá ; ra ; thêm ; thường mang ; treo ; trả thêm ; trả ; trợ cho ; trợ ; tung ra ; tặng cho ; tặng ; tế lễ ; tế ; tồn tại ; ý tặng cho ; ý ; ý đưa ; đa ̃ đê ̀ nghi ̣ hiê ; đem lại ; đem tới cho ; đem ; đã ban cho ; đã cho ; đã dành ; đã dâng ; đã giao cho ; đã ra giá cho ; đã ra ; đã xung ; đã ; đã đem đến cho ; đã đưa ra ; đã đưa ; đã đề nghị ; đã đề nghị được ; đã đề xuất là ; đã đề xuất ; đòi ; đó đưa ; đưa bia ; đưa cho ; đưa ra dựa ; đưa ra một ; đưa ra ; đưa ; được cung cấp ; được trả ; được ; được đưa ra cho ; được đề nghị ; được đề xuất ; đến gần ; đến ; đến để làm ; đề nghị cho ; đề nghị nhận ; đề nghị trả ; đề nghị với ; đề nghị ; đề xuất ; đề ; đều đem dâng lễ vật của mình ; đều đem dâng lễ vật của ; đều đem dâng lễ vật ;
offered
ban cho ; bày tỏ ; bày ; bèn ; cho bé ; cho ; chào mời ; chúng dâng những ; chịu ; cung cấp ; có ý tặng cho ; có đề nghị ; cầu ; cử làm ; cử ; dàn ; dâng các của lễ ; dâng các ; dâng làm của lễ thiêu ; dâng lên ; dâng một ; dâng những ; dâng tặng ; dâng tế lễ ; dâng ; dùng ; dùng để tưới ; giao ; giá ; giới thiệu cho ; gọi ; gợi ý ; hiến dâng ; làm ; lại được giao ; mang lại ; mang đê ; mang đến ; mà tế lễ ; mời ; nghị ; nhận ; nhận được ; phân ; ra giá ; ra ; thêm ; thường mang ; thưởng ; treo ; trú ; trả ; trợ cho ; trợ ; tung ra ; tặng cho ; tặng ; tế lễ ; tồn tại ; ý tặng cho ; ý ; ý đưa ; đem lại ; đem tới cho ; đem ; đã ban cho ; đã cho ; đã dành ; đã dâng ; đã giao cho ; đã ra giá cho ; đã ra ; đã xung ; đã đưa ra ; đã đưa ; đã đề nghị ; đã đề nghị được ; đã đề xuất là ; đã đề xuất ; đòi ; đó đưa ; đưa bia ; đưa cho ; đưa ra dựa ; đưa ra một ; đưa ra ; đưa ; được cung cấp ; được trả ; được ; được đưa ra cho ; được đề nghị ; được đề xuất ; đến gần ; đề nghị cho ; đề nghị nhận ; đề nghị trả ; đề nghị với ; đề nghị ; đề xuất ; đề ; đều đem dâng lễ vật ; đọ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
- đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
- sự đề nghị
=a peace offering+ lời đề nghị hoà bình
final offer arbitration
- (Econ) (Phương án) trọng tài ra quyết định cuối cùng.
+ Sự can thiệp vào TRANH CHẤP LAO ĐỘNG của một bên thứ ba độc lập và công bằng, bên thứ ba này xem xét các lý lẽ của hai bên và đề xuất ý kiến cuối cùng, quan điểm cuối cùng của một trong các bên tranh chấp sẽ được thực hiện.
offer curve
- (Econ) Đường chào hàng.
+ Là một kỹ thuật đồ thị do EDGEWORTH tạo ra nhằm minh hoạ cho những tác nhân của cầu tương hỗ.
offer for sale
- (Econ) Chào bán.
+ Là phương thức tiến hành một đợt phát hành chứng khoán mới, theo đó chứng khoán được một nhà phát hành mua lại từ người phát hành, sau đó được chào bán cho công chúng.
offer price
- (Econ) Giá chào.
* danh từ
- đơn chào giá có tính cách triệt hạ một đơn chào giá khác

Nearby words

Browse all English words starting with O