English → Vietnamese
nudges
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
nudges
một những cái huých ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cú đánh bằng khuỷ tay, cú thúc bằng khuỷ tay
=to give a nudge+ lấy khuỷ tay thúc cho một cái
* ngoại động từ
- đánh bằng khuỷ tay, thúc bằng khuỷ tay
- cú đánh bằng khuỷ tay, cú thúc bằng khuỷ tay
=to give a nudge+ lấy khuỷ tay thúc cho một cái
* ngoại động từ
- đánh bằng khuỷ tay, thúc bằng khuỷ tay