English → Vietnamese
monitors
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
monitors
giám sát ; màn hình ; theo dõi mọi ; theo dõi ; thể theo dõi ; thể theo dõi được ; xung quanh ; đang theo dõi ; đội trưởng ;
monitors
giám sát ; màn hình ; theo dõi mọi ; theo dõi ; thể theo dõi ; thể theo dõi được ; xung quanh ; đang theo dõi ; đội trưởng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
communication monitor
- (Tech) bộ giám sát truyền thông
computer monitor system
- (Tech) hệ thống giám thị điện toán
frequency monitor
- (Tech) bộ kiểm tra tần số
* danh từ
- sự định phân
- sự kiểm tra
- sự kiểm tra định lượng
- sự ghi thông báo vô tuyến đị 6 n
- sự định phân
- sự kiểm tra
- sự kiểm tra định lượng
- sự ghi thông báo vô tuyến đị 6 n