English to Vietnamese
Search Query: monition
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
monition
|
* danh từ
- sự cảnh cáo trước, sự báo trước (nguy hiểm...) - (tôn giáo) lời răn trước, lời cảnh giới - (pháp lý) giấy gọi ra toà |
May be synonymous with:
| English | English |
|
monition; admonishment; admonition
|
a firm rebuke
|
|
monition; admonition; warning; word of advice
|
cautionary advice about something imminent (especially imminent danger or other unpleasantness)
|
|
monition; process of monition
|
a summons issued after the filing of a libel or claim directing all parties concerned to show cause why the judgment asked for should not be granted
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
monition
|
* danh từ
- sự cảnh cáo trước, sự báo trước (nguy hiểm...) - (tôn giáo) lời răn trước, lời cảnh giới - (pháp lý) giấy gọi ra toà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
