English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: monkey

Best translation match:
English Vietnamese
monkey
* danh từ
- con khỉ
- (thông tục) thằng nhãi, thằng ranh, thằng nhóc
- cái vồ (để nện cọc)
- (từ lóng) món tiền 500 teclinh; món tiền 500 đô la
!to get one's monkey up
- (xem) get
!to have a monkey on one's back
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghiện thuốc phiện
* ngoại động từ
- bắt chước
* nội động từ
- làm trò khỉ, làm trò nỡm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thường) (+ about, around) mất thì giờ về những trò táy máy lặt vặt

Probably related with:
English Vietnamese
monkey
bài hình ; chú khỉ ; con khỉ cũng ; con khỉ là ; con khỉ xiếc ; con khỉ ; con ; hình monkey ; hầu sư huynh ; hầu ; không ; khỉ mà ; khỉ này ; khỉ ; khỉ à ; khỉ đó ; là con khỉ ; là khỉ ; lông khỉ ; một con khỉ ; này ; phạt ; phục con khỉ ; sa ; thể ; tên ; đưa con khỉ ; đầu khỉ ; đồ khỉ khô ; đồ khỉ ;
monkey
bài hình ; chú khỉ ; con khỉ cũng ; con khỉ là ; con khỉ xiếc ; con khỉ ; hình monkey ; hầu sư huynh ; hầu ; không mau ; khỉ mà ; khỉ này ; khỉ ; khỉ à ; khỉ đó ; là con khỉ ; là khỉ ; lông khỉ ; một con khỉ ; này ; phạt ; phục con khỉ ; sa ; thể ; đưa con khỉ ; đầu khỉ ; đồ khỉ khô ; đồ khỉ ;

May be synonymous with:
English English
monkey; imp; rapscallion; rascal; scalawag; scallywag; scamp
one who is playfully mischievous
monkey; fiddle; tamper
play around with or alter or falsify, usually secretively or dishonestly
monkey; mess around; monkey around; muck about; muck around; potter; putter; tinker
do random, unplanned work or activities or spend time idly

May related with:
English Vietnamese
grease monkey
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thợ máy (ô tô, máy bay)
monkey
* danh từ
- con khỉ
- (thông tục) thằng nhãi, thằng ranh, thằng nhóc
- cái vồ (để nện cọc)
- (từ lóng) món tiền 500 teclinh; món tiền 500 đô la
!to get one's monkey up
- (xem) get
!to have a monkey on one's back
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghiện thuốc phiện
* ngoại động từ
- bắt chước
* nội động từ
- làm trò khỉ, làm trò nỡm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thường) (+ about, around) mất thì giờ về những trò táy máy lặt vặt
monkey business
* danh từ
- trò khỉ, trò nỡm, trò hề
monkey-block
* danh từ
- ròng rọc xoay
monkey-bread
* danh từ
- quả baobap
- (thực vật học) cây baopbap
monkey-jacket
* danh từ
- áo chẽn ngắn (của thuỷ thủ)
monkey-nut
* danh từ
- lạc
monkey-shine
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò khỉ, trò nỡm, sự bắt chước rởm
monkey-wrench
* danh từ
- (kỹ thuật) chìa vặn điều cữ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chướng ngại, cái cản tr
nose-monkey
-monkey) /'nouz'mʌɳki/
* danh từ
- (động vật học) khỉ mũi dài
powder-monkey
* danh từ
- (sử học), (hàng hải) em nhỏ chuyển đạn (cho các khẩu đại bác trên tàu)
proboscis-monkey
* danh từ
- (động vật học) khỉ mũi dài
sloth-monkey
* danh từ
- (động vật học) con cu li
spider-monkey
* danh từ
- (động vật học) khỉ nhện
squirrel-monkey
* danh từ
- (động vật học) khỉ sóc
monkey-puzzle
* danh từ
- cây có gai (ở cành)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: