English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: monitory

Best translation match:
English Vietnamese
monitory
* tính từ
- (thuộc) sự báo trước (nguy hiểm...)
- để răn bảo
* danh từ
- thư khuyên bảo ((cũng) monitory letter)

May be synonymous with:
English English
monitory; admonitory; cautionary; exemplary; warning
serving to warn

May related with:
English Vietnamese
monitory
* tính từ
- (thuộc) sự báo trước (nguy hiểm...)
- để răn bảo
* danh từ
- thư khuyên bảo ((cũng) monitory letter)
monitorial
* tính từ
- hướng dẩn, dạy dổ, khuyên bảo
- có liên quan đến trách nhiệm lớp trưởng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: