English to Vietnamese
Search Query: monitory
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
monitory
|
* tính từ
- (thuộc) sự báo trước (nguy hiểm...) - để răn bảo * danh từ - thư khuyên bảo ((cũng) monitory letter) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
monitory; admonitory; cautionary; exemplary; warning
|
serving to warn
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
monitory
|
* tính từ
- (thuộc) sự báo trước (nguy hiểm...) - để răn bảo * danh từ - thư khuyên bảo ((cũng) monitory letter) |
|
monitorial
|
* tính từ
- hướng dẩn, dạy dổ, khuyên bảo - có liên quan đến trách nhiệm lớp trưởng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
