English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: monitor

Best translation match:
English Vietnamese
monitor
* danh từ
- trưởng lớp, cán bộ lớp (ở trường học)
- (hàng hải) tàu chiến nhỏ
- người chuyên nghe và ghi các buổi phát thanh, hiệu thính viên
- máy phát hiện phóng xạ
- (raddiô) bộ kiểm tra
- (từ cổ,nghĩa cổ) người răn bảo
* động từ
- nghe và ghi các buổi phát thanh; nghe để kiểm tra chất lượng (một cuộc thu tiếng)
- giám sát

Probably related with:
English Vietnamese
monitor
bộ theo dõi ; chỗ đầu phun ; cáo ; dò tín hiệu ; dõi bước ; dõi bước đi ; dõi ; giám sát ; hãy giám sát ; hãy quan sát ; hãy theo dõi ; kiểm soát ; kiểm tra ; kiểm tra được ; màn hình ; máy kiểm tra đời ; quan sát ; quan ; quản lý ; rồi ; sát ; theo dõi trạng thái ; theo dõi ; theo dỗi ; tục ; điều khiển ;
monitor
bộ theo dõi ; chỗ đầu phun ; cáo ; dò tín hiệu ; dõi bước ; dõi bước đi ; dõi ; giám sát ; hãy giám sát ; hãy quan sát ; hãy theo dõi ; kiểm soát ; kiểm tra ; kiểm tra được ; màn hình ; màn ; máy kiểm tra đời ; quan sát ; quan ; quản lý ; rồi ; sát ; theo dõi trạng thái ; theo dõi ; theo dỗi ; tục ; điều khiển ;

May be synonymous with:
English English
monitor; proctor
someone who supervises (an examination)
monitor; admonisher; reminder
someone who gives a warning so that a mistake can be avoided
monitor; monitoring device
display produced by a device that takes signals and displays them on a television screen or a computer monitor
monitor; monitor lizard; varan
any of various large tropical carnivorous lizards of Africa and Asia and Australia; fabled to warn of crocodiles
monitor; supervise
keep tabs on; keep an eye on; keep under surveillance

May related with:
English Vietnamese
communication monitor
- (Tech) bộ giám sát truyền thông
computer monitor system
- (Tech) hệ thống giám thị điện toán
frequency monitor
- (Tech) bộ kiểm tra tần số
monitoring
* danh từ
- sự định phân
- sự kiểm tra
- sự kiểm tra định lượng
- sự ghi thông báo vô tuyến đị 6 n
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: