English → Vietnamese
malware
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
malware
loại phần mềm độc hại ; mềm độc hại ; phần mềm độc hại này ; phần mềm độc hại theo ; phần mềm độc hại ; về phần mềm độc hại trên ; đay trên những phần mềm độc hại ; độc ;
malware
i phần mềm độc hại ; loại phần mềm độc hại ; mềm độc hại ; phần mềm độc hại ;