English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: looted

Probably related with:
English Vietnamese
looted
bị cướp bóc ; chiếm đóng ; cướp được ; đã cướp bóc hết ;
looted
chiếm đóng ; cướp được ; đã cướp bóc hết ;

May be synonymous with:
English English
looted; pillaged; plundered; ransacked
wrongfully emptied or stripped of anything of value

May related with:
English Vietnamese
loot
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trung uý
* danh từ
- cướp của được
- bỗng lộc phi pháp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cướp bóc (một thành phố...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền, xin
* động từ
- cướp bóc, cướp phá
=to loot a city+ cướp phá một thành phố
loot
c cu ̉ ; cướp phá ; cướp ; của cải cướp ; của cải ; kho báu ; lợi phẩm ; lợi ; mọi thứ ; tang vật ; tiền thắng cuộc ; đánh cướp ; ̣ c cu ̉ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: