English to Vietnamese
Search Query: looting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
looting
|
cướp bóc ; cướp lấy ; cướp phá ; cướp ; hôi của ; nạn cướp phá ; trộm cắp ; trộm đồ ; vụ cướp ; ăn cướp ; ăn cắp ; ăn trộm ;
|
|
looting
|
cướp bóc ; cướp lấy ; cướp ; hôi của ; nạn cướp phá ; trộm cắp ; trộm đồ ; vụ cướp ; ăn cướp ; ăn cắp ; ăn trộm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
looting; robbery
|
plundering during riots or in wartime
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loot
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trung uý * danh từ - cướp của được - bỗng lộc phi pháp - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cướp bóc (một thành phố...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền, xin * động từ - cướp bóc, cướp phá =to loot a city+ cướp phá một thành phố |
|
loot
|
c cu ̉ ; cướp phá ; cướp ; của cải cướp ; của cải ; kho báu ; lợi phẩm ; lợi ; mọi thứ ; tang vật ; tiền thắng cuộc ; đánh cướp ; ̣ c cu ̉ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
